tooling
tooling (Noun)
Nghĩa 01
Tập hợp các dụng cụ, đồ nghề (nhất là các dụng cụ chuyên dụng) dùng để gia công, sản xuất hoặc thực hiện một quy trình cơ khí/ máy móc.
Assorted tools especially ones required for a mechanized process.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Việc trang trí bìa sách (thường là bìa da) bằng cách in hoặc ấn các hoa văn, họa tiết lên bề mặt bằng các công cụ được nung nóng để tạo vết chìm hoặc vết nổi.
The ornamentation of a leather book cover with designs impressed by heated tools.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tooling" là một thuật ngữ dùng để chỉ quá trình thiết kế và chế tạo công cụ phục vụ cho sản xuất hoặc gia công sản phẩm. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp, kỹ thuật và sản xuất. Ở Anh và Mỹ, "tooling" có cách sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau do ngữ điệu. Trong tiếng Anh Mỹ, âm 'oo' thường được phát âm ngắn hơn, trong khi tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm này.
