Bản dịch của từ Tooting trong tiếng Việt

Tooting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tooting(Verb)

tˈutɨŋ
tˈutɨŋ
01

Phát ra hoặc làm cho phát ra tiếng còi, tiếng huýt, thường là từ còi xe, kèn hoặc vật thổi có âm thanh cao.

Make or cause to make a horn or whistle sound.

发出喇叭声

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ