Bản dịch của từ Whistle trong tiếng Việt
Whistle

Whistle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh này, 'whistle' là một từ lóng chỉ một bộ đồ (trang phục), tương đương với 'a suit' — nghĩa là một bộ áo quần mặc chỉnh tề, thường gồm áo khoác và quần tây cùng chất liệu/kiểu.
A suit.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Whistle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "whistle" trong tiếng Anh có nghĩa là phát ra âm thanh cao và ngắn, thường bằng cách thổi qua môi hoặc một vật nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và nghĩa của từ này tương đối giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "whistle" cũng có thể chỉ việc sử dụng một thiết bị hỗ trợ trong thể thao hoặc hoạt động tương tự để ra hiệu. Âm điệu và nhấn âm trong phát âm có thể khác nhau, nhưng nội dung chủ yếu vẫn nhất quán.
Họ từ
Từ "whistle" trong tiếng Anh có nghĩa là phát ra âm thanh cao và ngắn, thường bằng cách thổi qua môi hoặc một vật nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và nghĩa của từ này tương đối giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "whistle" cũng có thể chỉ việc sử dụng một thiết bị hỗ trợ trong thể thao hoặc hoạt động tương tự để ra hiệu. Âm điệu và nhấn âm trong phát âm có thể khác nhau, nhưng nội dung chủ yếu vẫn nhất quán.
