whistle
whistle (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Trong ngữ cảnh này, 'whistle' là một từ lóng chỉ một bộ đồ (trang phục), tương đương với 'a suit' — nghĩa là một bộ áo quần mặc chỉnh tề, thường gồm áo khoác và quần tây cùng chất liệu/kiểu.
A suit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của whistle (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
whistle | whistles |
Kết hợp từ của whistle (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
còi dài long whistle | Trọng tài thổi còi dài để báo hiệu kết thúc trận đấu. The referee blew a long whistle to signal the end of the match. |
còi của trọng tài referee's whistle | Còi của trọng tài vang lên, báo hiệu kết thúc trận đấu. The referee's whistle blew, signaling the end of the match. |
còi hơi steam whistle | Còi hơi thổi to tại lễ hội địa phương hôm qua. The steam whistle blew loudly at the local festival yesterday. |
còi tàu train whistle | Tiếng còi tàu báo hiệu bắt đầu sự kiện cộng đồng. The train whistle signaled the start of the community event. |
còi cấu kết dog whistle | Nhà chính trị đã sử dụng tín hiệu để giao tiếp với ủng hộ viên. The politician used a dog whistle to communicate with his supporters. |
whistle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của whistle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | whistle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | whistled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | whistled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | whistles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | whistling |
Kết hợp từ của whistle (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bắt đầu huýt sáo begin to whistle | Anh ấy bắt đầu huýt sáo một giai điệu vui vẻ khi đi làm. He began to whistle a cheerful tune while walking to work. |
nghe ai đó huýt sáo hear somebody whistle | Tôi nghe ai đó huýt sáo trong lúc chờ xe buýt. I heard somebody whistle while waiting for the bus. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "whistle" trong tiếng Anh có nghĩa là phát ra âm thanh cao và ngắn, thường bằng cách thổi qua môi hoặc một vật nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng và nghĩa của từ này tương đối giống nhau. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "whistle" cũng có thể chỉ việc sử dụng một thiết bị hỗ trợ trong thể thao hoặc hoạt động tương tự để ra hiệu. Âm điệu và nhấn âm trong phát âm có thể khác nhau, nhưng nội dung chủ yếu vẫn nhất quán.
