Bản dịch của từ Tornado shelter trong tiếng Việt

Tornado shelter

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tornado shelter(Noun)

tɔɹnˈeɪdˌoʊ ʃˈɛltɚ
tɔɹnˈeɪdˌoʊ ʃˈɛltɚ
01

Một nơi trú ẩn dưới mặt đất được dùng để bảo vệ mọi người khỏi lốc xoáy (tornado). Thường là căn hầm hoặc phòng an toàn thiết kế chắc chắn để tránh mảnh vỡ và gió mạnh.

An underground shelter used to protect people from tornadoes.

Ví dụ

Tornado shelter(Phrase)

tɔɹnˈeɪdˌoʊ ʃˈɛltɚ
tɔɹnˈeɪdˌoʊ ʃˈɛltɚ
01

Một nơi trú ẩn được thiết kế để bảo đảm an toàn cho người trong thời gian xảy ra lốc xoáy (tornado). Thường là phòng kiên cố hoặc công trình dưới đất nơi tránh được gió mạnh và mảnh vỡ.

A shelter designed to provide safety during a tornado.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh