tosser
VerbNoun
tosser (Verb)
/tˈɑsəɹ/
/tˈɑsəɹ/
AI
Ví dụ
Anh ấy ném bóng cho bạn của mình trong trận đấu.He tossed the ball to his friend during the game.
Cô ấy đã vô tư ném tờ giấy vào thùng tái chế.She casually tossed the paper into the recycling bin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tosser (Noun)
/tˈɑsəɹ/
/tˈɑsəɹ/
AI
Ví dụ
Sự kiện từ thiện có một người ném bóng để trao giải.The charity event had a tosser who threw balls for prizes.
Người biểu diễn đường phố là một người ném chuyên nghiệp của que ném.The street performer was an expert tosser of juggling pins.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Tosser” là một từ lóng trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ một người ngu ngốc, kém thông minh hoặc hành xử một cách dại dột. Từ này phổ biến hơn ở Anh, trong khi ở Mỹ, các từ tương đương như “jerk” hay “idiot” thường được sử dụng hơn. Về mặt ngữ âm, cách phát âm của “tosser” trong tiếng Anh Anh có thể khác so với tiếng Anh Mỹ, nhưng về cấu trúc ngữ pháp, chúng tương đồng. Từ này không được coi là trang trọng và thường gây xúc phạm.