Bản dịch của từ Total revenue trong tiếng Việt
Total revenue
Phrase

Total revenue(Phrase)
tˈəʊtəl rˈɛvənjˌuː
ˈtoʊtəɫ ˈrɛvənˌju
01
Một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả tài chính của công ty
This is an important metric for assessing a company's financial performance.
这是评估公司财务绩效的一个关键指标。
Ví dụ
Ví dụ
03
Tổng số thu nhập trước khi trừ đi các khoản chi phí.
Total income before deducting any expenses.
税前收入,也就是在扣除任何费用之前的总收入。
Ví dụ
