Bản dịch của từ Total revenue trong tiếng Việt

Total revenue

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Total revenue(Phrase)

tˈəʊtəl rˈɛvənjˌuː
ˈtoʊtəɫ ˈrɛvənˌju
01

Một chỉ số quan trọng để đánh giá hiệu quả tài chính của công ty

This is an important metric for assessing a company's financial performance.

这是评估公司财务绩效的一个关键指标。

Ví dụ
02

Tổng số tiền mà một công ty thu được từ việc bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ trong một khoảng thời gian nhất định

Total revenue a company earns from selling goods or providing services over a specific period.

公司在一定时期内因销售商品或提供服务所获得的总收入

Ví dụ
03

Tổng số thu nhập trước khi trừ đi các khoản chi phí.

Total income before deducting any expenses.

税前收入,也就是在扣除任何费用之前的总收入。

Ví dụ