Bản dịch của từ Toughing it out trong tiếng Việt

Toughing it out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toughing it out(Phrase)

tˈʌfɪŋ ˈɪt ˈaʊt
ˈtəfɪŋ ˈɪt ˈaʊt
01

Chịu đựng gian khó hoặc thử thách

To endure hardships or challenges

忍受困难

Ví dụ
02

Kiên trì vượt qua tình huống khó khăn mà không bỏ cuộc

Persevering through tough situations without giving up.

在困境中坚持不放弃

Ví dụ
03

Tiếp tục vượt qua thử thách

Keep moving forward despite the obstacles.

无论遇到多大挑战,都要坚持下去

Ví dụ