Bản dịch của từ Tow headed trong tiếng Việt

Tow headed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tow headed(Adjective)

tˈoʊ hˈɛdəd
tˈoʊ hˈɛdəd
01

Mô tả mái tóc có màu rất nhạt, gần như trắng hoặc vàng nhạt, thường gọi là tóc bạch kim hoặc tóc vàng hoe rất nhạt.

Having hair that is very light in color almost white.

非常浅色的头发,几乎是白色的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh