Bản dịch của từ Town crier trong tiếng Việt
Town crier
Noun [U/C]

Town crier(Noun)
tˈaʊn krˈaɪɐ
ˈtaʊn ˈkraɪɝ
Ví dụ
02
Lịch sử ghi nhận rằng đây là một quan chức tuyên bố các thông báo hoàng gia.
Historically an official who proclaimed royal announcements
Ví dụ
