Bản dịch của từ Town crier trong tiếng Việt

Town crier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Town crier(Noun)

tˈaʊn krˈaɪɐ
ˈtaʊn ˈkraɪɝ
01

Người thường xuyên thông báo tin tức đến công chúng bằng giọng nói lớn

The person delivering news to the public usually speaks loudly.

发布新闻的人员通常以响亮的声调向公众宣布消息。

Ví dụ
02

Một người chính thức trong lịch sử từng công bố các thông báo của nhà vua

History records that this is a royal announcement made by an official.

历史上,指宣布王室公告的官员

Ví dụ
03

Người công khai thông báo trên phố hoặc chợ

Someone posts a notice in a public place like the street or the market.

在街头或市场上公布消息的人

Ví dụ