Bản dịch của từ Trace back trong tiếng Việt
Trace back
Phrase

Trace back(Phrase)
trˈeɪs bˈæk
ˈtreɪs ˈbæk
Ví dụ
02
Theo dõi nguồn gốc của một chuyện gì đó bắt nguồn từ đâu
Tracking the development of something back to its roots.
追溯某事的源头
Ví dụ
Trace back

Theo dõi nguồn gốc của một chuyện gì đó bắt nguồn từ đâu
Tracking the development of something back to its roots.
追溯某事的源头