Bản dịch của từ Trace back trong tiếng Việt

Trace back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trace back(Phrase)

trˈeɪs bˈæk
ˈtreɪs ˈbæk
01

Điều tra nguồn gốc hoặc lịch sử của một thứ gì đó

To trace the origin or history of something

了解某事的起源或历史背景

Ví dụ
02

Theo dõi nguồn gốc của một chuyện gì đó bắt nguồn từ đâu

Tracking the development of something back to its roots.

追溯某事的源头

Ví dụ
03

Phân tích hay xác định các giai đoạn đầu tiên trong một chuỗi các sự kiện

To infer or determine the previous stage of a sequence of events

推断或确定一系列事件的早期阶段

Ví dụ