Bản dịch của từ Trace mineral trong tiếng Việt

Trace mineral

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trace mineral(Noun)

tɹˈeɪs mˈɪnɚəl
tɹˈeɪs mˈɪnɚəl
01

Một khoáng chất tồn tại chỉ với lượng rất nhỏ trong một chất hoặc vật liệu nào đó; cần thiết ở liều rất thấp cho cơ thể hoặc môi trường nhưng có mặt với hàm lượng vi lượng.

A mineral that is present only in very small amounts in a particular substance or material.

微量矿物质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh