Bản dịch của từ Track down trong tiếng Việt

Track down

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Track down(Phrase)

tɹæk daʊn
tɹæk daʊn
01

Tìm ra ai đó hoặc cái gì đó sau một thời gian tìm kiếm lâu hoặc khó khăn.

To find someone or something after a long search.

经过长时间寻找而找到

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Track down(Verb)

tɹæk daʊn
tɹæk daʊn
01

Tìm kiếm và cuối cùng tìm thấy ai đó hoặc thứ gì đó sau khi cố gắng tìm.

To search for and find someone or something.

寻找并找到某人或某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh