Bản dịch của từ Trade journal trong tiếng Việt

Trade journal

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trade journal (Noun)

tɹˈeɪd dʒɝˈnəl
tɹˈeɪd dʒɝˈnəl
01

Một ấn phẩm định kỳ có chứa tin tức và bài viết về một ngành hoặc nghề cụ thể, nhắm đến các chuyên gia trong lĩnh vực đó.

A periodical publication that contains news and articles on a specific industry or profession targeted at professionals in that field.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh