Bản dịch của từ Tradescantia trong tiếng Việt

Tradescantia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tradescantia(Noun)

trˌeɪdskˈɑːnʃɐ
ˌtrædɪˈskænʃə
01

Những loại cây này nổi tiếng với thân dài treo xuống và lá cảnh sống động.

These plants are known for their climbing stems and vibrant, decorative leaves.

这些植物以其攀爬的藤蔓和绚丽的装饰叶而闻名。

Ví dụ
02

Chúng thường được trồng làm cây để trong nhà hoặc làm lớp phủ mặt đất trong các khu vườn.

They are often grown as houseplants or used as climate carpets in gardens.

它们通常作为室内植物养殖,或者用作花园中的地被植物。

Ví dụ
03

Một chi thực vật có hoa thuộc họ Commelinaceae, thường được gọi là dền ráy.

A flowering plant belonging to the Commelinaceae family is commonly known as the spider plant.

这种属于舟车科的开花植物,常被称为蜘蛛草。

Ví dụ

Họ từ