Anh - Việt

Bản dịch của từ Tradesperson trong tiếng Việt

tradesperson

Noun

tradesperson (Noun)

/tɹˈeɪdspɚsən/
/tɹˈeɪdspɚsən/
AI

Nghĩa 01 · Người làm nghề buôn bán, mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ ở quy mô nhỏ hoặc vừa—ví dụ người bán hàng, chủ gian hàng, thợ buôn nhỏ lẻ.

Người làm nghề buôn bán, mua bán hàng hóa hoặc dịch vụ ở quy mô nhỏ hoặc vừa—ví dụ người bán hàng, chủ gian hàng, thợ buôn nhỏ lẻ.

A person engaged in trading or a trade typically on a relatively small scale.

Ví dụ
Một thợ sửa chữa đã sửa hàng rào của hàng xóm tôi tuần trước với giá 200 đô la.A tradesperson repaired my neighbor's fence last week for $200.
Nhiều thợ thủ công không tính phí cao cho dịch vụ của họ.Many tradespeople do not charge high fees for their services.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh