Bản dịch của từ Trading account trong tiếng Việt

Trading account

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trading account(Noun)

tɹˈeɪdɨŋ əkˈaʊnt
tɹˈeɪdɨŋ əkˈaʊnt
01

Một tài khoản dùng để giữ quỹ liên quan đến hoạt động giao dịch.

An account used to hold funds related to trading activities.

这是用来存放交易相关资金的账户。

Ví dụ
02

Tài khoản tài chính để mua bán chứng khoán.

A brokerage account for buying and selling securities.

用于买卖证券的金融账户

Ví dụ
03

Một tài khoản chuyên dụng để quản lý các giao dịch trên nhiều thị trường tài chính khác nhau.

A dedicated account for managing transactions across various financial markets.

这是一个专门用于管理各类金融市场交易的账户。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh