Anh - Việt

Bản dịch của từ Trailbreaker trong tiếng Việt

trailbreaker

AdjectiveNoun

trailbreaker (Adjective)

/tɹˈeɪlbɹˌeɪkɚ/
/tɹˈeɪlbɹˌeɪkɚ/
AI

Nghĩa 01

Mô tả một người, ý tưởng hoặc hành động mang tính tiên phong, đổi mới, mở đường — làm điều mới mẻ mà trước đó ít ai làm.

pioneering or innovative.

Ví dụ
Ý tưởng tiên phong của cô ấy đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận tương tác trên mạng xã hội.Her trailbreaker ideas changed how we view social media engagement.
Cách tiếp cận tiên phong của anh ấy không được chấp nhận ngay lập tức bởi đồng nghiệp.His trailbreaker approach did not gain immediate acceptance among peers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

trailbreaker (Noun)

/tɹˈeɪlbɹˌeɪkɚ/
/tɹˈeɪlbɹˌeɪkɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật tiên phong mở đường, làm điều mới mẻ để người khác theo sau; người dẫn đầu trong việc sáng tạo hoặc thay đổi cách làm.

a person or thing that blazes a trail for others to follow.

Ví dụ
Martin Luther King Jr. là người tiên phong cho quyền dân sự ở Mỹ.Martin Luther King Jr. was a trailbreaker for civil rights in America.
Không có nhiều người tiên phong xuất hiện trong các phong trào xã hội thập niên 1980.Not many trailbreakers emerged during the social movements of the 1980s.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh