Bản dịch của từ Train of thought trong tiếng Việt

Train of thought

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Train of thought (Phrase)

tɹˈeɪn ˈʌv θˈɔt
tɹˈeɪn ˈʌv θˈɔt
01

Mạch suy nghĩ; cách suy nghĩ liên tiếp, dòng suy nghĩ của một người khi họ nghĩ mà không bị gián đoạn.

A particular way of thinking usually without interruptions.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chuỗi các ý nghĩ hoặc lập luận liên kết với nhau khi một người suy nghĩ hoặc nói

The connected sequence of ideas or reasoning that someone has while thinking or speaking

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh