train of thought
train of thought (Phrase)
Nghĩa 01
Mạch suy nghĩ; cách suy nghĩ liên tiếp, dòng suy nghĩ của một người khi họ nghĩ mà không bị gián đoạn.
a particular way of thinking usually without interruptions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
chuỗi các ý nghĩ liên kết mà một người đang suy nghĩ hoặc đang trình bày.
The connected series of ideas that someone is thinking about or expressing
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Cách tư duy" là một cụm từ thể hiện chuỗi các ý tưởng hoặc suy nghĩ liên tiếp trong tâm trí của một người. Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình suy ngẫm, lập luận hoặc phân tích vấn đề. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về nghĩa hay cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Trong tiếng Anh Anh, "train of thought" thường được phát âm với ngữ điệu nhẹ nhàng hơn.