Anh - Việt

Bản dịch của từ Train of thought trong tiếng Việt

train of thought

Phrase

train of thought (Phrase)

/tɹˈeɪn ˈʌv θˈɔt/
/tɹˈeɪn ˈʌv θˈɔt/
AI

Nghĩa 01

Mạch suy nghĩ; cách suy nghĩ liên tiếp, dòng suy nghĩ của một người khi họ nghĩ mà không bị gián đoạn.

a particular way of thinking usually without interruptions.

Ví dụ
Dòng suy nghĩ của cô ấy tập trung vào các dự án phục vụ cộng đồng.Her train of thought focused on community service projects in our city.
Anh ấy không mất dòng suy nghĩ trong suốt cuộc thảo luận.He did not lose his train of thought during the discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

chuỗi các ý nghĩ hoặc lập luận liên kết với nhau khi một người suy nghĩ hoặc nói

the connected sequence of ideas or reasoning that someone has while thinking or speaking

Ví dụ
Mary trình bày rõ ràng mạch suy nghĩ trong bài nói IELTS về mạng xã hội.Mary clearly presented her train of thought during an IELTS talk about social media.
John không duy trì được mạch suy nghĩ rõ ràng trong cuộc thảo luận về tình nguyện.John did not maintain a clear train of thought during the volunteerism discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

chuỗi các ý nghĩ liên kết mà một người đang suy nghĩ hoặc đang trình bày.

The connected series of ideas that someone is thinking about or expressing

Ví dụ
Trong phần thi nói, mạch suy nghĩ của Mai nối liền nghèo đói, giáo dục và tội phạm.During IELTS speaking, Mai's train of thought connected poverty, education, and crime.
Tại một diễn đàn thanh niên, Nam mất mạch suy nghĩ sau khi được hỏi.At a youth forum, Nam lost his train of thought after questioning.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh