Bản dịch của từ Training camp trong tiếng Việt

Training camp

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Training camp(Noun)

tɹˈeɪnɨŋ kˈæmp
tɹˈeɪnɨŋ kˈæmp
01

Một nơi dành cho vận động viên hoặc binh lính tập luyện chuyên môn, rèn thể lực và kỹ năng trong thời gian tập trung.

A place where athletes or soldiers are trained.

Ví dụ

Training camp(Verb)

tɹˈeɪnɨŋ kˈæmp
tɹˈeɪnɨŋ kˈæmp
01

Tập huấn, luyện tập tập trung và cường độ cao để chuẩn bị cho một mục tiêu hoặc sự kiện cụ thể (ví dụ: trại huấn luyện trước thi đấu, trại tập cho kỹ năng nghề nghiệp).

To train intensively for a specific purpose or event.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh