Bản dịch của từ Trampolining trong tiếng Việt

Trampolining

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trampolining(Noun)

tɹæmpˈoʊlɨnɨŋ
tɹæmpˈoʊlɨnɨŋ
01

Môn thể thao/hoạt động biểu diễn động tác nhào lộn, nhào mình trên tấm nệm bật (trampoline).

The sport or activity of performing acrobatics on a trampoline.

在蹦床上表演杂技的运动

trampolining là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Trampolining(Verb)

tɹæmpˈoʊlɨnɨŋ
tɹæmpˈoʊlɨnɨŋ
01

Hành động hoặc hoạt động nhảy trên tấm nệm/hệ thống nhún (trampoline) để bật lên và nhào lộn, thường là để vui chơi hoặc tập thể thao.

The action or activity of jumping on a trampoline.

在弹跳床上跳跃的活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh