Bản dịch của từ Transact trong tiếng Việt

Transact

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transact(Verb)

trˈænsækt
ˈtrænˌsækt
01

Thực hiện thanh toán hoặc chuyển khoản

To make a payment or transfer

进行付款或转账

Ví dụ
02

Tiến hành, thực hiện

Proceed or carry out

进行或实施

Ví dụ
03

Thực hiện một giao dịch kinh doanh

Carry out a business transaction

进行一笔商业交易

Ví dụ