Bản dịch của từ Transection trong tiếng Việt

Transection

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transection(Noun)

tɹˈænsɛkʃn
tɹˈænsɛkʃn
01

Một lần giao dịch mua hoặc bán hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền tệ; hành động thực hiện việc mua bán giữa người mua và người bán.

An instance of buying or selling something.

买卖行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Transection(Idiom)

01

Một giao dịch kinh doanh; việc mua bán hoặc trao đổi thương mại giữa hai bên.

A business transaction.

商业交易

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh