transitivize
Verb
transitivize (Verb)
/ˈtrænˌzaɪ.tɪˌvaɪz/
/ˈtrænˌzaɪ.tɪˌvaɪz/
AI
Nghĩa 01 · Làm cho (một động từ) trở thành ngoại động từ — tức là khiến động từ có thể trực tiếp nhận tân ngữ.
Làm cho (một động từ) trở thành ngoại động từ — tức là khiến động từ có thể trực tiếp nhận tân ngữ.
to make transitive.
Ví dụ
Giáo viên nên làm cho bài học trở nên rõ ràng hơn.Teachers should transitivize their lessons for better student understanding.
Học sinh không dễ dàng làm cho các khái niệm xã hội phức tạp trở nên rõ ràng.Students do not easily transitivize complex social concepts.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Transitivize" là động từ trong ngữ pháp, chỉ quá trình chuyển đổi một động từ không chuyển tiếp thành một động từ chuyển tiếp, tức là có thể nhận thêm đối tượng trực tiếp. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa. Về phiên bản tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "transitivize" với cùng ý nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút do ngữ điệu và âm thanh đặc trưng của từng vùng.