transitiveness
NounNoun Countable
transitiveness (Noun)
/tɹˈænsɪtɪvnɛs/
/tɹˈænsɪtɪvnɛs/
AI
Nghĩa 01 · Tính chuyển động (trong ngữ pháp): đặc điểm hoặc trạng thái của một động từ khi nó có đối tượng trực tiếp chịu tác động — tức là động từ “transitive” (ngoại động từ) có thể nhận tân ngữ.
Ví dụ
Tính chuyển tiếp của mạng xã hội ảnh hưởng đến cách thông tin lan truyền nhanh chóng.The transitiveness of social media affects how information spreads quickly.
Tính chuyển tiếp của xu hướng này không rõ ràng với nhiều người.The transitiveness of this trend is not clear to many people.
transitiveness (Noun Countable)
/tɹˈænsɪtɪvnɛs/
/tɹˈænsɪtɪvnɛs/
AI
Nghĩa 01 · Tình trạng hoặc tính chất của một động từ (hay cấu trúc ngôn ngữ) là 'ngoại động' — tức là chở ý tác động lên một đối tượng trực tiếp (có tân ngữ).
Ví dụ
Tính chuyển tiếp của mạng xã hội ảnh hưởng đến cách tin tức lan truyền nhanh chóng.The transitiveness of social media impacts how news spreads quickly.
Tính chuyển tiếp của các mối quan hệ có thể dẫn đến hiểu lầm giữa bạn bè.The transitiveness of relationships can lead to misunderstandings among friends.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "transitiveness" đề cập đến khả năng của động từ trong việc yêu cầu một tân ngữ để hoàn thành nghĩa của nó. Trong ngữ pháp, có hai loại động từ: động từ chuyển tiếp (transitive verbs) cần tân ngữ và động từ không chuyển tiếp (intransitive verbs) không cần tân ngữ. Trong tiếng Anh, sự khác biệt giữa các loại động từ này thường được thể hiện qua cách sử dụng trong câu. Khái niệm này đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích cấu trúc ngữ pháp và ngữ nghĩa của câu.