transitivity
transitivity (Noun)
Nghĩa 01 · (toán, logic) Tính chất của một quan hệ khi nó là bắc cầu: nếu a liên quan đến b và b liên quan đến c thì a liên quan đến c. Nói cách khác, quan hệ đó thỏa mãn quy tắc truyền tiếp.
(toán, logic) Tính chất của một quan hệ khi nó là bắc cầu: nếu a liên quan đến b và b liên quan đến c thì a liên quan đến c. Nói cách khác, quan hệ đó thỏa mãn quy tắc truyền tiếp.
mathematics logic The property of being transitive.
Nghĩa 02 · Trong ngữ pháp, “transitivity” chỉ mức độ một động từ có thể đi kèm hoặc chi phối tân ngữ (objects) — tức là động từ đó có thể cần, nhận hoặc không nhận tân ngữ. Ví dụ: động từ có tính chuyển (transitive) cần tân ngữ (“eat an apple”), còn động từ không chuyển (intransitive) không cần tân ngữ (“sleep”).
Trong ngữ pháp, “transitivity” chỉ mức độ một động từ có thể đi kèm hoặc chi phối tân ngữ (objects) — tức là động từ đó có thể cần, nhận hoặc không nhận tân ngữ. Ví dụ: động từ có tính chuyển (transitive) cần tân ngữ (“eat an apple”), còn động từ không chuyển (intransitive) không cần tân ngữ (“sleep”).
grammar The degree in which any one verb can takegovern objects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính chuyển tiếp (transitivity) là một khái niệm ngôn ngữ học liên quan đến khả năng của động từ trong việc yêu cầu đối tượng (object) để hoàn thành nghĩa. Động từ được phân loại thành hai loại chính: chuyển tiếp (transitive), yêu cầu ít nhất một đối tượng, và không chuyển tiếp (intransitive), không yêu cầu đối tượng. Sự khác biệt này có thể ảnh hưởng đến cách mà các câu được cấu trúc trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng về cơ bản, khái niệm vẫn giữ nguyên. Trong ngữ cảnh nghiên cứu ngữ pháp, tính chuyển tiếp đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích cấu trúc câu.