Bản dịch của từ Translocation trong tiếng Việt
Translocation

Translocation (Noun)
The translocation of refugees to safe zones is crucial.
Việc di dời người tị nạn đến khu vực an toàn rất quan trọng.
The translocation of a community after a disaster requires coordination.
Việc di dời cộng đồng sau một thảm họa đòi hỏi sự phối hợp.
Translocation of cultural artifacts to museums preserves history.
Việc di dời các tác phẩm văn hóa đến bảo tàng bảo tồn lịch sử.
Dạng danh từ của Translocation (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Translocation | Translocations |
Họ từ
Translocation là một thuật ngữ được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm sinh học, di truyền và địa lý, chỉ quá trình di chuyển vật chất từ một nơi này đến một nơi khác. Trong sinh học, nó thường đề cập đến việc vận chuyển các chất dinh dưỡng hoặc gen trong cơ thể thực vật hoặc động vật. Trong di truyền học, translocation có thể chỉ sự chuyển giao đoạn DNA giữa các nhiễm sắc thể. Tuy nhiên, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng thuật ngữ này.
Từ "translocation" có nguồn gốc từ tiếng Latin, được cấu thành từ hai phần: "trans-" nghĩa là "qua", "đi qua" và "locatio" có nghĩa là "vị trí" hoặc "điểm". Ban đầu, thuật ngữ này được sử dụng trong sinh học để chỉ quá trình di chuyển của các chất hoặc tế bào trong cơ thể sống. Sự chuyển dịch này không chỉ diễn ra trong sinh lý học mà còn trong các lĩnh vực như địa lý và gen học, phản ánh tính đa dạng của quá trình chuyển đổi vị trí trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Từ đó, "translocation" hiện nay thường được hiểu là sự chuyển dịch từ một vị trí này sang một vị trí khác, giữ nguyên ý nghĩa liên quan đến vị trí trong các lĩnh vực phân tích hiện đại.
Từ "translocation" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt trong ngữ cảnh mô tả sinh học và sinh thái học, nơi nó liên quan đến sự di chuyển của gen hoặc tế bào giữa các vị trí khác nhau trong cơ thể hoặc hệ sinh thái. Trong văn cảnh khác, từ này cũng được sử dụng trong lĩnh vực địa lý và quản lý tài nguyên thiên nhiên, thường liên quan đến các chương trình bảo tồn loài. Các tình huống phổ biến có thể bao gồm nghiên cứu sinh thái, thảo luận về kế hoạch bảo tồn, và phân tích di truyền.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp