transmittance
Noun
transmittance (Noun)
/tɹænsmˈɪtns/
/tɹænsmˈɪtns/
AI
Nghĩa 01 · Tỷ lệ năng lượng ánh sáng chiếu tới một vật so với phần ánh sáng truyền qua vật đó (tức là phần ánh sáng đi qua và thoát ra từ vật).
Ví dụ
Tỉ lệ truyền sáng của ánh nắng ảnh hưởng đến năng lượng sử dụng trong các tòa nhà đô thị.The transmittance of sunlight affects energy use in urban buildings.
Tỉ lệ truyền sáng thấp ở cửa sổ có thể làm tăng chi phí sưởi ấm cho các gia đình.Low transmittance in windows can increase heating costs for families.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chỉ số "transmittance" (độ truyền) là một thuật ngữ vật lý dùng để chỉ tỷ lệ ánh sáng hay sóng điện từ truyền qua một vật liệu so với tổng lượng ánh sáng chiếu vào. Độ truyền được tính bằng tỷ lệ giữa cường độ ánh sáng truyền qua và cường độ ánh sáng ban đầu. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật giống như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hoặc nghĩa sử dụng.