Bản dịch của từ Transparent opinions trong tiếng Việt

Transparent opinions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transparent opinions(Noun)

trænspˈeərənt əpˈɪnjənz
trænˈspɛrənt əˈpɪnjənz
01

Chất lượng trong suốt hoặc rõ ràng về hình thức

The quality of transparency or clarity in form.

透明或者清澈的外观品质

Ví dụ
02

Một tuyên bố hoặc niềm tin được công khai thừa nhận

An official or publicly acknowledged statement or belief.

一个公开承认或接受的声明或信念

Ví dụ
03

Một tài liệu thể hiện quan điểm hoặc thái độ của một người đối với một vấn đề

A piece of writing that expresses a person's opinion or stance on a particular issue.

这是一段表达某人在某个问题上的观点或立场的文本。

Ví dụ