Bản dịch của từ Transportation infrastructure trong tiếng Việt
Transportation infrastructure

Transportation infrastructure (Noun)
Các cấu trúc và cơ sở vật chất cần thiết cho việc vận chuyển, chẳng hạn như đường bộ, cầu, và đường sắt.
The physical structures and facilities needed for transportation, such as roads, bridges, and railways.
The city invested in transportation infrastructure to improve public transit options.
Thành phố đã đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông để cải thiện các tùy chọn giao thông công cộng.
Many people do not understand the importance of transportation infrastructure.
Nhiều người không hiểu tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng giao thông.
How can we enhance our transportation infrastructure for better social connectivity?
Làm thế nào chúng ta có thể cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông để kết nối xã hội tốt hơn?
The city improved its transportation infrastructure last year with new buses.
Thành phố đã cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông năm ngoái với xe buýt mới.
Many people do not use public transportation infrastructure in rural areas.
Nhiều người không sử dụng cơ sở hạ tầng giao thông công cộng ở vùng nông thôn.
Does the government plan to invest in transportation infrastructure this year?
Chính phủ có kế hoạch đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông năm nay không?
Nền tảng cơ bản cho phép các hoạt động vận chuyển hiệu quả.
The underlying foundation that enables effective transport operations.
The city improved its transportation infrastructure to reduce traffic congestion.
Thành phố đã cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông để giảm ùn tắc.
Many people do not recognize the importance of transportation infrastructure.
Nhiều người không nhận ra tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng giao thông.
Is the government investing enough in transportation infrastructure for everyone?
Chính phủ có đang đầu tư đủ vào cơ sở hạ tầng giao thông cho mọi người không?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



