Anh - Việt

Bản dịch của từ Trapezoid trong tiếng Việt

trapezoid

Noun

trapezoid (Noun)

/tɹˈæpɪzɔɪd/
/tɹˈæpɪzɔɪd/
AI

Nghĩa 01

Hình tứ giác có ít nhất một cặp cạnh đối diện song song.

A foursided figure with at least one pair of parallel sides.

Ví dụ
Hình dạng hình thang của công viên tượng trưng cho sự đoàn kết và đa dạng.The trapezoid shape of the park symbolizes unity and diversity.
Hội đồng thành phố đã từ chối đề xuất thiết kế có tòa nhà hình thang.The city council rejected the design proposal featuring a trapezoid building.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh