trapezoid
Noun
trapezoid (Noun)
/tɹˈæpɪzɔɪd/
/tɹˈæpɪzɔɪd/
AI
Ví dụ
Hình dạng hình thang của công viên tượng trưng cho sự đoàn kết và đa dạng.The trapezoid shape of the park symbolizes unity and diversity.
Hội đồng thành phố đã từ chối đề xuất thiết kế có tòa nhà hình thang.The city council rejected the design proposal featuring a trapezoid building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trapezoid" (tiếng Việt: hình thang) được định nghĩa là một hình học có hai cạnh song song và hai cạnh còn lại không song song. Trong từ điển tiếng Anh, có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ: ở Mỹ, "trapezoid" chỉ hình thang có hai cạnh không song song, trong khi ở Anh, "trapezium" được dùng cho hình thang, và "trapezoid" có nghĩa là hình thang có hai cạnh song song. Cách phát âm cũng khác nhau, với âm "trapezoid" nhấn mạnh âm "zoid" (nước Mỹ) và "trapezium" nhấn âm đầu (nước Anh).