Anh - Việt

Bản dịch của từ Traveller trong tiếng Việt

traveller

Noun

traveller (Noun)

/ˈtræ.və.lɚ/
/ˈtræ.və.lɚ/
AI

Nghĩa 01

Trong trò chơi bridge, 'traveller' là một tờ giấy (hoặc phiếu) được phát/luân chuyển kèm theo bộ bài, trên đó người chơi ghi lại điểm số của các ván đã chơi. Nó giúp theo dõi kết quả và thông tin liên quan đến từng ván.

bridge A sheet of paper that is circulated with the board of cards on which players record their scores.

Ví dụ
Người du lịch theo dõi điểm số của mình trên tờ bảng cầu.The traveller kept track of his scores on the bridge sheet.
Câu lạc bộ xã hội cung cấp cho mỗi du khách một tờ bảng cầu.The social club provided each traveller with a bridge sheet.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(cách nói cũ) Một người bán hàng đi đi lại lại giữa các nơi để bán hàng hoặc đại diện cho công ty — tức là nhân viên bán hàng đi thị trường hoặc đi giới thiệu sản phẩm từ nơi này sang nơi khác.

dated A salesman who travels from place to place on behalf of a company.

Ví dụ
Người du khách đã thăm nhiều làng để quảng cáo sản phẩm mới.The traveller visited multiple villages to promote the new product.
Người du khách chia sẻ thông tin về dịch vụ của công ty ở mỗi thị trấn.The traveller shared information about the company's services in each town.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của traveller (Noun)

SingularPlural

traveller

travellers

Kết hợp từ của traveller (Noun)

ADJECTIVE + travellerVERB + traveller
Kết hợp từ của traveller
Collocation
Ví dụ

du khách ngồi ghế

armchair traveller

John là một người du lịch trên ghế bành, thích đọc về các nền văn hóa khác nhau.

John is an armchair traveler who loves reading about different cultures.

du khách sành điệu

discerning traveller

Một du khách tinh tế chọn những trải nghiệm độc đáo hơn điểm du lịch nổi tiếng.

A discerning traveller chooses unique experiences over popular tourist attractions.

người du lịch nhiệt huyết

avid traveller

John là một người du lịch say mê, anh ấy đến các quốc gia mới mỗi năm.

John is an avid traveller who visits new countries every year.

du hành không gian

space traveller

Elon Musk là một du hành gia nổi tiếng đang lên kế hoạch định cư trên sao Hỏa vào năm 2025.

Elon Musk is a famous space traveller planning Mars colonization in 2025.

người đi du lịch lâu năm

seasoned traveller

Cô ấy là một người du lịch dày dạn, thích khám phá văn hóa mới.

She is a seasoned traveller who loves exploring new cultures.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh