traveller
traveller (Noun)
Nghĩa 01
Trong trò chơi bridge, 'traveller' là một tờ giấy (hoặc phiếu) được phát/luân chuyển kèm theo bộ bài, trên đó người chơi ghi lại điểm số của các ván đã chơi. Nó giúp theo dõi kết quả và thông tin liên quan đến từng ván.
bridge A sheet of paper that is circulated with the board of cards on which players record their scores.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của traveller (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
traveller | travellers |
Kết hợp từ của traveller (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
du khách ngồi ghế armchair traveller | John là một người du lịch trên ghế bành, thích đọc về các nền văn hóa khác nhau. John is an armchair traveler who loves reading about different cultures. |
du khách sành điệu discerning traveller | Một du khách tinh tế chọn những trải nghiệm độc đáo hơn điểm du lịch nổi tiếng. A discerning traveller chooses unique experiences over popular tourist attractions. |
người du lịch nhiệt huyết avid traveller | John là một người du lịch say mê, anh ấy đến các quốc gia mới mỗi năm. John is an avid traveller who visits new countries every year. |
du hành không gian space traveller | Elon Musk là một du hành gia nổi tiếng đang lên kế hoạch định cư trên sao Hỏa vào năm 2025. Elon Musk is a famous space traveller planning Mars colonization in 2025. |
người đi du lịch lâu năm seasoned traveller | Cô ấy là một người du lịch dày dạn, thích khám phá văn hóa mới. She is a seasoned traveller who loves exploring new cultures. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "traveller" (người du lịch) chỉ những cá nhân di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường với mục đích khám phá, học hỏi hoặc nghỉ ngơi. Trong tiếng Anh, "traveller" được sử dụng chủ yếu tại Anh, trong khi ở Mỹ, từ này thường được viết là "traveler". Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở hình thức viết. Tuy nhiên, cả hai từ đều diễn tả hình ảnh một người tham gia vào quá trình du lịch và khám phá.