Anh - Việt
treasonous
Adjective
treasonous (Adjective)
/tɹˈizənəs/
/tɹˈizənəs/
AI
Ví dụ
Anh ta bị buộc tội viết bài viết phản quốc về chính phủ.He was accused of writing treasonous articles against the government.
Cô ấy quyết liệt phủ nhận mọi liên quan đến âm mưu phản quốc.She firmly denied any involvement in the treasonous plot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "treasonous" (phản bội) được sử dụng để miêu tả hành vi hoặc ý định phản bội một quốc gia hoặc chính phủ, vi phạm lòng trung thành đối với tổ quốc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu. Từ này chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý và chính trị.