Bản dịch của từ Treasuring trong tiếng Việt

Treasuring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Treasuring(Verb)

tɹˈɛʒɚɨŋ
tɹˈɛʒɚɨŋ
01

Giữ gìn hoặc cất giữ một vật gì đó rất quý giá đối với bạn ở nơi an toàn để bảo vệ nó.

To keep something that is very valuable to you in a safe place.

Ví dụ

Dạng động từ của Treasuring (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Treasure

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Treasured

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Treasured

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Treasures

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Treasuring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ