Bản dịch của từ Trendify trong tiếng Việt
Trendify

Trendify (Verb)
Làm cho rất thời trang hoặc cập nhật về phong cách hoặc ảnh hưởng.
Make very fashionable or up to date in style or influence.
Many influencers trendify clothing brands on social media every day.
Nhiều người có ảnh hưởng làm cho các thương hiệu thời trang trở nên phổ biến trên mạng xã hội mỗi ngày.
They do not trendify outdated styles in their social media posts.
Họ không làm cho những phong cách lỗi thời trở nên phổ biến trong các bài đăng trên mạng xã hội.
Do celebrities trendify new fashion styles on their social platforms?
Các ngôi sao có làm cho những phong cách thời trang mới trở nên phổ biến trên các nền tảng xã hội không?
"Trendify" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên thịnh hành hoặc phổ biến hơn trong xã hội. Tuy nhiên, từ này không được công nhận rộng rãi trong từ điển chuẩn và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh không chính thức, đặc biệt là trong lĩnh vực truyền thông xã hội và tiếp thị. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng "trendify", nhưng thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm khi mô tả các hoạt động bắt trend.
Từ "trendify" có nguồn gốc từ tiếng Anh, kết hợp giữa "trend" (xu hướng) và hậu tố "-ify" (biến thành, làm cho). "Trend" bắt nguồn từ tiếng Pháp "trendre", có nghĩa là kéo, hướng dẫn. Từ thế kỷ 14, nó ám chỉ việc làm theo hoặc dẫn dắt một xu hướng. Ngày nay, "trendify" chỉ quá trình biến một thứ thành phổ biến hoặc phù hợp với xu hướng hiện tại, thể hiện sự thích nghi trong nền văn hóa tiêu dùng hiện đại.
Từ "trendify" ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, do tính chất không chính thức và mới mẻ của nó. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông xã hội và tiếp thị để chỉ hành động làm cho một sản phẩm hoặc ý tưởng trở nên hợp thời trang hơn. Sự phổ biến của từ này gắn liền với sự phát triển của xu hướng và văn hóa tiêu dùng hiện đại, thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về thiết kế hoặc chiến lược quảng cáo.