Bản dịch của từ Trendy method trong tiếng Việt
Trendy method
Phrase

Trendy method(Phrase)
trˈɛndi mˈɛθɒd
ˈtrɛndi ˈmɛθəd
01
Ví dụ
02
Một phương pháp sáng tạo phù hợp với các phong cách hiện tại
An innovative technique that aligns with current trends.
一种符合现代风格的创新技术
Ví dụ
