Bản dịch của từ Trendy method trong tiếng Việt

Trendy method

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trendy method(Phrase)

trˈɛndi mˈɛθɒd
ˈtrɛndi ˈmɛθəd
01

Một cách tiếp cận thời trang để làm điều gì đó

A trendy way to go about doing something.

一种时髦的做事方式

Ví dụ
02

Một phương pháp sáng tạo phù hợp với các phong cách hiện tại

An innovative technique that aligns with current trends.

一种符合现代风格的创新技术

Ví dụ
03

Một cách phổ biến để đạt được kết quả

A common way to achieve results

一种常用的达成目标的方法

Ví dụ