Bản dịch của từ Trial balance trong tiếng Việt
Trial balance

Trial balance (Noun)
The trial balance showed equal debits and credits for the charity.
Bảng cân đối thử cho thấy số nợ và tín dụng của tổ chức từ thiện bằng nhau.
The trial balance does not reflect any discrepancies in the accounts.
Bảng cân đối thử không phản ánh bất kỳ sự không nhất quán nào trong tài khoản.
Is the trial balance prepared before the financial statement is issued?
Bảng cân đối thử có được chuẩn bị trước khi phát hành báo cáo tài chính không?
Bảng cân đối thử (trial balance) là một tài liệu kế toán tổng hợp, tổng hợp số dư của tất cả các tài khoản trong sổ cái vào một thời điểm nhất định. Mục đích chính của bảng cân đối thử là để xác minh rằng tổng số dư của các tài khoản ghi nợ và ghi có là bằng nhau, từ đó đảm bảo tính chính xác trong hệ thống kế toán. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được dùng thống nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
"Trial balance" bắt nguồn từ tiếng Latinh "bilanx", có nghĩa là "cân bằng hai mâm". Thuật ngữ này được sử dụng trong kế toán nhằm mục đích xác định tính chính xác của các sổ sách kế toán bằng cách so sánh tổng số dư nợ và có. Lịch sử phát triển của nó gắn liền với sự hình thành các quy tắc cơ bản trong kế toán, giúp đảm bảo rằng các ghi chép tài chính là chính xác và nhất quán, từ đó hỗ trợ việc báo cáo tài chính.
"Trial balance" là một thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực kế toán, thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến kiểm toán và phân tích tài chính. Trong kỳ thi IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp hơn so với các thuật ngữ tổng quát, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh bài kiểm tra kỹ năng viết (Writing) và nói (Speaking) về chủ đề kinh tế hoặc tài chính. Trong thực tiễn, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc họp doanh nghiệp, giảng dạy kế toán hoặc báo cáo tài chính, nhấn mạnh vai trò thiết yếu của nó trong việc đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp