Bản dịch của từ Tribunician trong tiếng Việt

Tribunician

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tribunician(Adjective)

tɹibˈʌbinəns
tɹibˈʌbinəns
01

(thuộc) La Mã cổ đại, liên quan đến quan tribune — một chức vụ dân cử hoặc viên chức bảo vệ quyền lợi của dân chúng trong La Mã cổ.

Ancient Rome Pertaining to a Roman tribune.

与罗马民选官员有关的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh