Bản dịch của từ Tribune trong tiếng Việt

Tribune

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tribune(Noun)

tɹˈɪbjun
tɹˈɪbjun
01

Trong kiến trúc nhà thờ, "tribune" chỉ khu vực vòng cung hoặc gian phía sau cung thánh (apse) trong một nhà thờ lớn (basilica). Đây là phần lõm hình bán nguyệt nằm ở cuối gian giữa, thường là nơi đặt bàn thờ hoặc chỗ ngồi cho giáo sĩ.

An apse in a basilica.

Ví dụ
02

Một viên chức trong La Mã cổ đại được dân thường (plebeian) bầu chọn để bảo vệ quyền lợi và lợi ích của tầng lớp dân thường trước giới quý tộc.

An official in ancient Rome chosen by the plebeians to protect their interests.

Ví dụ
03

Một bục cao nhỏ hoặc bệ diễn thuyết, thường thấy trong nhà thờ nơi người giảng đạo hoặc phát biểu đứng để nói với mọi người.

A dais or rostrum especially in a church.

Ví dụ

Dạng danh từ của Tribune (Noun)

SingularPlural

Tribune

Tribunes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh