Bản dịch của từ Triggering deformities trong tiếng Việt

Triggering deformities

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Triggering deformities(Phrase)

trˈɪɡərɪŋ dɪfˈɔːmɪtiz
ˈtrɪɡɝɪŋ dɪˈfɔrmətiz
01

Bắt đầu một quá trình dẫn đến các đặc điểm thể chất không mong muốn

This marks the beginning of a process that leads to undesirable physical features.

开始一个导致不良身体特征的过程

Ví dụ
02

Gây ra các dị tật hoặc bất thường về thể chất trong sinh vật

Cause deformities or physical abnormalities in an organism.

在生物体内造成变形或身体缺陷。

Ví dụ
03

Gây ra những thay đổi dẫn đến vấn đề về cấu trúc hoặc chức năng

Causes changes that lead to structural or functional problems.

引发结构或功能方面的问题的变化。

Ví dụ