Bản dịch của từ Trigonometric analysis trong tiếng Việt
Trigonometric analysis
Phrase

Trigonometric analysis(Phrase)
trˌɪɡənəʊmˈɛtrɪk ˈænɐlˌɪsɪs
ˌtrɪɡənəˈmɛtrɪk ˈænəˌɫɪsɪs
01
Một phương pháp phân tích trong toán học để giải quyết các bài toán liên quan đến lượng giác
An analytical approach in mathematics to solve problems related to trigonometry.
一种在数学中用于解决与三角函数相关问题的分析方法。
Ví dụ
02
Là một nhánh của toán học nghiên cứu về mối quan hệ giữa các cạnh và góc của tam giác cũng như các hàm số liên quan đến chúng.
A branch of mathematics that explores the relationship between the sides and angles of triangles, along with the functions derived from them.
三角学是一门研究三角形的边长、角度之间关系及其衍生函数的数学分支。
Ví dụ
03
Nghiên cứu các hàm lượng giác liên quan đến tam giác và các đặc tính của chúng
Research on trigonometric functions related to triangles and their properties
关于三角函数及其性质的研究
Ví dụ
