ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trimming results
Tình trạng được tỉa hoặc cắt chỉnh
The status has been trimmed.
状态已被修剪
Việc làm gọn gàng hơn bằng cách cắt bỏ những phần không đều hoặc không mong muốn
This is an action to tidy up something by trimming away uneven or unwanted parts.
剪裁是一种通过去除不规则或不需要的部分,使某物变得更整齐的操作。
Kết quả của hành động đó thường đề cập đến lượng vật liệu dư thừa đã được loại bỏ.
The result of such an action usually refers to the amount of excess material that has been removed.
这种行动的结果通常指的是多余材料的去除情况。