Bản dịch của từ Trinucleate trong tiếng Việt

Trinucleate

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trinucleate(Adjective)

tɹɨnˈukliˌeɪt
tɹɨnˈukliˌeɪt
01

Có ba nhân chuẩn.

There are three people.

这是男孩、女孩还有牛的故事。

Ví dụ
02

Nói về một tế bào có ba nhân.

There's only one cell with three nuclei.

只有一个细胞却有三个核。

Ví dụ
03

Miêu tả về một loại sinh vật hoặc tế bào có ba nhân riêng biệt.

Describe a type of organism or cell that has three separate nuclei.

描述一种具有三个不同细胞核的生物或细胞类型。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh