triumphantly
Adverb
triumphantly (Adverb)
AI
Ví dụ
Cô ấy mỉm cười thắng lợi sau khi nhận được điểm cao trong bài kiểm tra IELTS của mình.She smiled triumphantly after receiving a high score on her IELTS test.
Anh ấy không thể nói một cách thắng lợi về trải nghiệm IELTS của mình do thất bại.He couldn't speak triumphantly about his IELTS experience due to failure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của triumphantly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
triumphantly - hân hoan! | more triumphantly đắc thắng hơn | most triumphantly đắc thắng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "triumphantly" là trạng từ chỉ cách thức, có nghĩa là "một cách chiến thắng" hoặc "với sự hài lòng về thành công". Nó thể hiện niềm vui sướng và sự tự mãn khi đạt được điều gì đó. Về ngữ nghĩa, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc nói. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, phiên bản tiếng Anh Anh có thể sử dụng ngữ điệu đỉnh cao hơn do cách nhấn âm khác nhau.