Bản dịch của từ Trna trong tiếng Việt

Trna

Terminology
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trna (Terminology)

tˈɜːnɐ
ˈtɝnə
01

ARN vận chuyển: một loại ARN mang axit amin đến ribôxôm trong quá trình tổng hợp prôtêin.

Transfer RNA a type of RNA that carries amino acids to a ribosome during protein synthesis

Ví dụ