Bản dịch của từ Ribosome trong tiếng Việt
Ribosome

Ribosome (Noun)
Một cấu trúc rất nhỏ gồm RNA và protein, tồn tại nhiều trong tế bào chất của tế bào sống. Ribosome gắn với mRNA và tRNA để tổng hợp chuỗi polypeptit và tạo thành protein.
A minute particle consisting of RNA and associated proteins found in large numbers in the cytoplasm of living cells They bind messenger RNA and transfer RNA to synthesize polypeptides and proteins.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ribosome (ribôxôm) là một cấu trúc tế bào chịu trách nhiệm tổng hợp protein, đóng vai trò quan trọng trong quá trình dịch mã. Ribosome có thể tồn tại tự do trong tế bào hoặc gắn vào mạng lưới nội chất. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này đồng nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự phân biệt rõ rệt về hình thức viết, phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thường sử dụng cụm từ "ribosome" với âm tiết đầu "rib", trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm "bo".
Ribosome (ribôxôm) là một cấu trúc tế bào chịu trách nhiệm tổng hợp protein, đóng vai trò quan trọng trong quá trình dịch mã. Ribosome có thể tồn tại tự do trong tế bào hoặc gắn vào mạng lưới nội chất. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này đồng nhất giữa Anh và Mỹ, không có sự phân biệt rõ rệt về hình thức viết, phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, thường sử dụng cụm từ "ribosome" với âm tiết đầu "rib", trong khi người Mỹ có thể nhấn mạnh âm "bo".
