Bản dịch của từ Ribosome trong tiếng Việt

Ribosome

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ribosome(Noun)

ɹˈaɪbəsoʊm
ɹˈaɪbəsoʊm
01

Một cấu trúc rất nhỏ gồm RNA và protein, tồn tại nhiều trong tế bào chất của tế bào sống. Ribosome gắn với mRNA và tRNA để tổng hợp chuỗi polypeptit và tạo thành protein.

A minute particle consisting of RNA and associated proteins found in large numbers in the cytoplasm of living cells They bind messenger RNA and transfer RNA to synthesize polypeptides and proteins.

细胞中合成蛋白质的微小颗粒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh