Bản dịch của từ Trotter trong tiếng Việt

Trotter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trotter(Noun)

tɹˈɑtɚ
tɹˈɑtəɹ
01

Một con ngựa được nuôi hoặc huấn luyện để thi hoặc biểu diễn trong môn đua ngựa trotting (chạy bước trotting — một kiểu bước chạy có nhịp, chân trước và chân sau di chuyển theo cặp).

A horse bred or trained for the sport of trotting.

一种用于奔跑比赛的马

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Phần bàn chân của heo được dùng làm thức ăn (thường là bàn chân đã được luộc, hầm hoặc chế biến).

A pigs foot used as food.

猪脚

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ