Anh - Việt
truce flag
Phrase
truce flag (Phrase)
/tɹus flæg/
/tɹus flæg/
AI
Ví dụ
Các binh sĩ đã nâng cờ hòa bình trong cuộc đàm phán hòa bình.The soldiers raised the truce flag during the peace negotiations.
Họ không thấy cờ hòa bình tại cuộc biểu tình tuần trước.They did not see the truce flag at the protest last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cờ ngừng bắn (truce flag) là một biểu tượng rõ ràng thể hiện ý định ngừng xung đột hoặc chiến đấu giữa các bên. Trong ngữ cảnh quân sự, cờ này thường được sử dụng để chỉ thị nguyện vọng hòa bình, thường được giơ lên bởi một bên trong cuộc xung đột để ngăn chặn bạo lực tạm thời. Ở cả Anh và Mỹ, ý nghĩa và sử dụng của thuật ngữ này là giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác nhau do đặc điểm địa phương của từng quốc gia.