Bản dịch của từ Truce flag trong tiếng Việt

Truce flag

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Truce flag(Phrase)

tɹus flæg
tɹus flæg
01

Một lá cờ dùng để báo hiệu tạm ngừng bắn hoặc đình chiến trong chiến đấu hoặc xung đột.

A flag used to indicate a temporary ceasefire or truce in battle or conflict.

停火旗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh