Bản dịch của từ Ceasefire trong tiếng Việt
Ceasefire
Noun

Ceasefire (Noun)
sˈiːsfaɪə
ˈsisˌfaɪɝ
01
Một lệnh ngừng bắn tạm thời
A temporary suspension of fighting a truce
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ceasefire

Một lệnh ngừng bắn tạm thời
A temporary suspension of fighting a truce
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa