Bản dịch của từ Truck trailer trong tiếng Việt

Truck trailer

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Truck trailer(Noun)

tɹˈʌk tɹˈeɪlɚ
tɹˈʌk tɹˈeɪlɚ
01

Xe rơ moóc (phía sau xe tải) — một phần thân xe lớn gắn vào xe tải để chuyên chở hàng hóa; có thể tháo rời hoặc kéo theo.

A large road vehicle that is used for transporting goods materials or people.

Ví dụ

Truck trailer(Noun Countable)

tɹˈʌk tɹˈeɪlɚ
tɹˈʌk tɹˈeɪlɚ
01

Một phương tiện lớn để chuyên chở hàng hóa, vật liệu hoặc người, gồm phần đầu là xe tải (cab) kéo theo một moóc/ sơ-mi-rơ-moóc (trailer).

A large vehicle for transporting goods materials or people consisting of a truck and a trailer.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh