Bản dịch của từ Trudgen trong tiếng Việt

Trudgen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trudgen(Noun)

tɹˈʌdʒn
tɹˈʌdʒn
01

Một kiểu bơi giống bơi sải (crawl) nhưng chân đạp theo chuyển động dạng kéo cắt (giống kẹp kéo bằng hai chân), thường gọi là động tác chân kiểu “kéo” thay vì đá nhịp.

A swimming stroke like the crawl with a scissors movement of the legs.

一种像自由泳的游泳姿势,腿部做剪刀式动作。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh